Goesangun (괴산군) xe buýt 106-1: chuyến đầu / cuối
106-1: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Goeganggwangwangji-Geomseungni (괴강관광지-검승리)
- Geomseung (검승)
- Gigok (기곡)
- Itan (이탄)
- Gumujeong (구무정)
- Gumujeong (구무정)
- Singi (신기)
- Gammuljeongnyuso (감물정류소)
- Bakdal (박달)
- Sangbaegyang (상백양)
- Habaegyang (하백양)
- Daesangdong (대상동)
- Daesangdong (대상동)
- Daesangdong (대상동)
- Wonidam (원이담)
- Gyedamni (계담리)
- Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소)
- Mokdori (목도리)
- Gadong (가동)
- Magui (막의)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Buljeongjadongchagongeopsa (불정자동차공업사)
- Geonya (건야)
- Pungnim (풍림)
- Hyeondong (현동)
- Jungdong4Ri (중동4리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
106-1: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Goeganggwangwangji-Geomseungni (괴강관광지-검승리)
- Geomseung (검승)
- Gigok (기곡)
- Itan (이탄)
- Gumujeong (구무정)
- Gumujeong (구무정)
- Singi (신기)
- Gammuljeongnyuso (감물정류소)
- Bakdal (박달)
- Sangbaegyang (상백양)
- Habaegyang (하백양)
- Daesangdong (대상동)
- Daesangdong (대상동)
- Daesangdong (대상동)
- Wonidam (원이담)
- Gyedamni (계담리)
- Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소)
- Mokdori (목도리)
- Namchang (남창)
- Gadong (가동)
- Magui (막의)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Buljeongjadongchagongeopsa (불정자동차공업사)
- Geonya (건야)
- Pungnim (풍림)
- Hyeondong (현동)
- Jungdong4Ri (중동4리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.