Goesangun (괴산군) xe buýt 202: chuyến đầu / cuối
202: Jeungpyeongyeok (증평역) ↔ Jeungpyeongyeok (증평역)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeungpyeongyeok (증평역) → Jeungpyeongyeok (증평역) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungmal (중말)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jeungpyeongyeok (증평역)
- Sanghasudosaeopso (상하수도사업소)
- Jeungpyeongucheguk (증평우체국)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- Jugongapateu (주공아파트)
- Hyeongseokjung-Godeunghakgyo (형석중-고등학교)
- Miam3Ri (미암3리)
- Hwaseong5-6-7Ri (화성5-6-7리)
- Doansamgeori (도안삼거리)
- Dodangni (도당리)
- Dodangni-Jwasil (도당리-좌실)
- Seokgongni (석곡리)
- Gwangdeok2Ri-Hamosan (광덕2리-하모산)
- Dohwadong (도화동)
- Sanjeong (산정)
- Chilseong (칠성)
- Jungmal (중말)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeungpyeongyeok (증평역)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Somaeri (소매리)
- Daegi (대기)
- Dungi (둔기)
- Sadam (사담)
- Hadomaeul (하도마을)
- Sariucheguk (사리우체국)
- Sari (사리)
- Suseong (수성)
- Dodangni-Jwasil (도당리-좌실)
- Dodangni (도당리)
- Doansamgeori (도안삼거리)
- Hwaseong5-6-7Ri (화성5-6-7리)
- Hyeongseokjung-Godeunghakgyo (형석중-고등학교)
- Daeseongbereuhil (대성베르힐)
- Samirapateu (삼일아파트)
- Jeungpyeongucheguk (증평우체국)
- Sanghasudosaeopso (상하수도사업소)
- Jeungpyeongyeok (증평역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.