Goesangun (괴산군) xe buýt 272-1: chuyến đầu / cuối

Goesangun (괴산군) xe buýt 272-1: chuyến đầu / cuối

272-1: Jeungpyeongyeok (증평역) ↔ Jeungpyeongyeok (증평역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJeungpyeongyeok (증평역) → Jeungpyeongyeok (증평역)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonbangchuk (원방축)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jeungpyeongyeok (증평역)
  2. Sanghasudosaeopso (상하수도사업소)
  3. Jeungpyeongucheguk (증평우체국)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. Jakdongni-Samirapateu (작동리-삼일아파트)
  6. Jugong4-5Danji (주공4-5단지)
  7. Sagok1Ri (사곡1리)
  8. Sagok1Ri (사곡1리)
  9. Sagok2Gu-Sacheong (사곡2구-사청)
  10. Sagok3Ri-Banggok (사곡3리-방곡)
  11. Cheongyong2Ri (청용2리)
  12. Cheongyong (청용)
  13. Cheongyong (청용)
  14. Songmyeong (송명)
  15. Wonbangchuk (원방축)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeungpyeongyeok (증평역)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Bangchuk (방축)
  2. Wonbangchuk (원방축)
  3. Songmyeong (송명)
  4. Dodang3Ri-Sangeunhaengjeong (도당3리-상은행정)
  5. Dodang3Ri-Haeunhaengjeong (도당3리-하은행정)
  6. Sagok3Ri-Banggok (사곡3리-방곡)
  7. Sagok2Gu-Sacheong (사곡2구-사청)
  8. Sagok1Ri (사곡1리)
  9. Sagok1Ri (사곡1리)
  10. Jangpyeongni-Jugong4Danjiapateu (장평리-주공4단지아파트)
  11. Jugong5Danjiap (주공5단지앞)
  12. Samirapateu (삼일아파트)
  13. Jeungpyeongucheguk (증평우체국)
  14. Sanghasudosaeopso (상하수도사업소)
  15. Jeungpyeongyeok (증평역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.