Goesangun (괴산군) xe buýt 323-2: chuyến đầu / cuối

Goesangun (괴산군) xe buýt 323-2: chuyến đầu / cuối

323-2: Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널) ↔ Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널) → Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널)
  2. Gangpyeong (강평)
  3. Gwiman (귀만)
  4. Gwiman (귀만)
  5. Gwiman (귀만)
  6. Gwimalli (귀만리)
  7. Pyeongdan (평단)
  8. Geomdan (검단)
  9. Sinwolli (신월리)
  10. Sinwol (신월)
  11. Sinwolli (신월리)
  12. Sangsin (상신)
  13. Sangsin (상신)
  14. Sangsin (상신)
  15. Sadamni (사담리)
  16. Jungbeol (중벌)
  17. Beoltteul (벌뜰)
  18. Yonghwa (용화)
  19. Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jungbeol2Ri (중벌2리)
  2. Sinheung (신흥)
  3. Yonghwa (용화)
  4. Beoltteul (벌뜰)
  5. Jungbeol (중벌)
  6. Sadamni (사담리)
  7. Sangsin (상신)
  8. Sangsin (상신)
  9. Sangsin (상신)
  10. Sinwolli (신월리)
  11. Sinwol (신월)
  12. Sinwolli (신월리)
  13. Geomdan (검단)
  14. Pyeongdan (평단)
  15. Gwimalli (귀만리)
  16. Gwiman (귀만)
  17. Gwiman (귀만)
  18. Gwiman (귀만)
  19. Gangpyeong (강평)
  20. Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.