Goesangun (괴산군) xe buýt 506: chuyến đầu / cuối
506: Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 400 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소)
- Mokdori (목도리)
- Gadong (가동)
- Magui (막의)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Buljeongjadongchagongeopsa (불정자동차공업사)
- Geonya (건야)
- Pungnim (풍림)
- Hyeondong (현동)
- Jungdong4Ri (중동4리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
506: Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 445 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소)
- Hasan (하산)
- Mochon (모촌)
- Chusan (추산)
- Chusalli (추산리)
- Sahyeon (사현)
- Neunghyeon (능현)
- Oeryeongno3Giripgu (외령로3길입구)
- Yeongchon (영촌)
- Sambangyeonjigiripgu (삼방연지길입구)
- Yeonji (연지)
- Yeonji (연지)
- Wonsambang (원삼방)
- Sambangni (삼방리)
- Wonungdong (원웅동)
- Mundeung2Ri (문등2리)
- Mundeung1Ri (문등1리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
506: Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소)
- Mokdori (목도리)
- Namchang (남창)
- Gadong (가동)
- Magui (막의)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Buljeongjadongchagongeopsa (불정자동차공업사)
- Geonya (건야)
- Pungnim (풍림)
- Hyeondong (현동)
- Hyeondong (현동)
- Hyeondong (현동)
- Chusan (추산)
- Tapcholli-Tappyeongmaeul (탑촌리-탑평마을)
- Magui (막의)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Buljeongjadongchagongeopsa (불정자동차공업사)
- Geonya (건야)
- Pungnim (풍림)
- Hyeondong (현동)
- Jungdong4Ri (중동4리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
506: Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Mokdogongdongjeongnyuso (목도공동정류소)
- Mokdori (목도리)
- Gadong (가동)
- Magui (막의)
- Magui (막의)
- Tapcholli-Tappyeongmaeul (탑촌리-탑평마을)
- Chusan (추산)
- Hyeondong (현동)
- Hyeondong (현동)
- Jungdong4Ri (중동4리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.