Goesangun (괴산군) xe buýt 707: chuyến đầu / cuối

Goesangun (괴산군) xe buýt 707: chuyến đầu / cuối

707: Ogari (오가리) ↔ Ogari (오가리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOgari (오가리) → Ogari (오가리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến640 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seseong (세성)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Ogari (오가리)
  2. Uryeong (우령)
  3. Sinchon (신촌)
  4. Seoksan (석산)
  5. Seoksan (석산)
  6. Chujeom (추점)
  7. Chujeom (추점)
  8. Unpyeong (운평)
  9. Banggongni (방곡리)
  10. Gangongni (간곡리)
  11. Banggok (방곡)
  12. Gwangjin (광진)
  13. Jindaemaeul (진대마을)
  14. Jindae-Saemgolmaeul (진대-샘골마을)
  15. Jakdang (작당)
  16. Gwangseok (광석)
  17. Mungangni (문강리)
  18. Seseong (세성)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ogari (오가리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Salmimyeonsamuso (살미면사무소)
  2. Uchegugap (우체국앞)
  3. Mungangni (문강리)
  4. Gwangseok (광석)
  5. Jakdang (작당)
  6. Jindae-Saemgolmaeul (진대-샘골마을)
  7. Jindaemaeul (진대마을)
  8. Gwangjin (광진)
  9. Banggok (방곡)
  10. Gangongni (간곡리)
  11. Banggongni (방곡리)
  12. Unpyeong (운평)
  13. Chujeom (추점)
  14. Chujeom (추점)
  15. Seoksan (석산)
  16. Seoksan (석산)
  17. Sinchon (신촌)
  18. Uryeong (우령)
  19. Ogari (오가리)

707: Ogari (오가리) ↔ Ogari (오가리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOgari (오가리) → Ogari (오가리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:55
Giãn cách chuyến265 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jogongni (조곡리)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Ogari (오가리)
  2. Uryeong (우령)
  3. Sinchon (신촌)
  4. Seoksan (석산)
  5. Seoksan (석산)
  6. Chujeom (추점)
  7. Chujeom (추점)
  8. Unpyeong (운평)
  9. Banggongni (방곡리)
  10. Gangongni (간곡리)
  11. Banggok (방곡)
  12. Gwangjin (광진)
  13. Jindaemaeul (진대마을)
  14. Jindae-Saemgolmaeul (진대-샘골마을)
  15. Jakdang (작당)
  16. Gwangseok (광석)
  17. Mungangni (문강리)
  18. Seseong (세성)
  19. Salmimyeonsamuso (살미면사무소)
  20. Uchegugap (우체국앞)
  21. Mungangni (문강리)
  22. Gwangseok (광석)
  23. Jakdang (작당)
  24. Jindae-Saemgolmaeul (진대-샘골마을)
  25. Jindaemaeul (진대마을)
  26. Gwangjin (광진)
  27. Gwangjilli (광진리)
  28. Sinwonteo (신원터)
  29. Jogok-Sangni (조곡-상리)
  30. Jungni (중리)
  31. Jogongni (조곡리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ogari (오가리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Jogok-Hari (조곡-하리)
  2. Jogongni (조곡리)
  3. Jungni (중리)
  4. Jogok-Sangni (조곡-상리)
  5. Sinwonteo (신원터)
  6. Gwangjilli (광진리)
  7. Banggok (방곡)
  8. Gangongni (간곡리)
  9. Banggongni (방곡리)
  10. Unpyeong (운평)
  11. Chujeom (추점)
  12. Chujeom (추점)
  13. Seoksan (석산)
  14. Seoksan (석산)
  15. Sinchon (신촌)
  16. Uryeong (우령)
  17. Ogari (오가리)

707: Ogari (오가리) ↔ Ogari (오가리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOgari (오가리) → Ogari (오가리)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sindae (신대)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Ogari (오가리)
  2. Songti (송티)
  3. Songdeongni (송덕리)
  4. Saetgol (샛골)
  5. Jangamni-Japodong (장암리-자포동)
  6. Jangamni (장암리)
  7. Sindae (신대)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ogari (오가리)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Jangam (장암)
  2. Jangamni-Japodong (장암리-자포동)
  3. Saetgol (샛골)
  4. Songdongni (송동리)
  5. Songdeongni (송덕리)
  6. Songti (송티)
  7. Geomulli (거문리)
  8. Ogari (오가리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.