Goheunggun (고흥군) xe buýt 100: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 100: chuyến đầu / cuối

100: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:20
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Juksi (죽시)
  12. Handong (한동)
  13. Hanseo (한서)
  14. Bangsa (방사)
  15. Sinpyeong (신평)
  16. Gook (고옥)
  17. Gook (고옥)
  18. Mungwan (문관)
  19. Sinyangmaeul (신양마을)
  20. Sinseong (신성)
  21. Sinseong (신성)
  22. Hakdong (학동)
  23. Hakdong (학동)
  24. Eoyeong (어영)
  25. Dochon (도촌)
  26. Gureongmok (구렁목)
  27. Wondong (원동)
  28. Gwalli (관리)
  29. Yujeon (유전)
  30. Sangyu (상유)
  31. Nokdonggo (녹동고)
  32. Nokdongteomineol (녹동터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.