Goheunggun (고흥군) xe buýt 114: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 114: chuyến đầu / cuối

114: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu14:10
Giãn cách chuyến480 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Bonghwanggyo (봉황교)
  3. Hangnim (학림)
  4. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  5. Imateu (이마트)
  6. Songgok (송곡)
  7. Songgok (송곡)
  8. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  9. Songgokjae (송곡재)
  10. Jideung (지등)
  11. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  12. Bansan (반산)
  13. Geumo (금오)
  14. Undae (운대)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Anchi (안치)
  17. Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
  18. Sinchon (신촌)
  19. Sangsin (상신)
  20. Yonggang (용강)
  21. Sinbonggyohoe (신봉교회)
  22. Bongbuk (봉북)
  23. Yeondeung (연등)
  24. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  25. Jingyo (진교)
  26. Gwayeokteomineol (과역터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.