Goheunggun (고흥군) xe buýt 12: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 12: chuyến đầu / cuối

12: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Soyeong (소영)
  5. Soyeong (소영)
  6. Namsanmoe (남산뫼)
  7. Bongnam (봉남)
  8. Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
  9. Daeyeong (대영)
  10. Sadongmaeul (사동마을)
  11. Yukdong (육동)
  12. Baegyang (백양)
  13. Dongpo (동포)
  14. Seopjeong (섭정)
  15. Deokeung (덕흥)
  16. Deokeung (덕흥)
  17. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  18. Gaepojumun (개포주문)
  19. Naro1Daegyo (나로1대교)
  20. Namseong (남성)
  21. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  22. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  23. Usan (우산)
  24. Bongam (봉암)
  25. Oecho (외초)
  26. Jeongam (정암)
  27. Naesan (내산)
  28. Sinchon (신촌)
  29. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  30. Sedong (세동)
  31. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  32. Deokchon (덕촌)
  33. Bongdeok (봉덕)
  34. Andong (안동)
  35. Podujeongnyujang (포두정류장)
  36. Hudong (후동)
  37. Jangsu (장수)
  38. Hohyeong (호형)
  39. Hocheon (호천)
  40. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  41. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  42. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Bongyeon (봉연)
  5. Sayang (사양)
  6. Bongyeon (봉연)
  7. Soyeong (소영)
  8. Baegyang (백양)
  9. Dongpo (동포)
  10. Seopjeong (섭정)
  11. Deokeung (덕흥)
  12. Deokeung (덕흥)
  13. Guryong (구룡)
  14. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  15. Gaepojumun (개포주문)
  16. Naro1Daegyo (나로1대교)
  17. Namseong (남성)
  18. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  19. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  20. Usan (우산)
  21. Bongam (봉암)
  22. Oecho (외초)
  23. Jeongam (정암)
  24. Naesan (내산)
  25. Sinchon (신촌)
  26. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  27. Sedong (세동)
  28. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  29. Deokchon (덕촌)
  30. Bongdeok (봉덕)
  31. Andong (안동)
  32. Podujeongnyujang (포두정류장)
  33. Hudong (후동)
  34. Jangsu (장수)
  35. Hohyeong (호형)
  36. Hocheon (호천)
  37. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  38. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  39. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu15:05
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장)
  2. Bongnam (봉남)
  3. Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
  4. Daeyeong (대영)
  5. Sadongmaeul (사동마을)
  6. Yukdong (육동)
  7. Baegyang (백양)
  8. Dongpo (동포)
  9. Seopjeong (섭정)
  10. Deokeung (덕흥)
  11. Deokeungmaeul (덕흥마을)
  12. Deokeung (덕흥)
  13. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  14. Gaepojumun (개포주문)
  15. Naro1Daegyo (나로1대교)
  16. Namseong (남성)
  17. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  18. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  19. Usan (우산)
  20. Bongam (봉암)
  21. Oecho (외초)
  22. Jeongam (정암)
  23. Naesan (내산)
  24. Sinchon (신촌)
  25. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  26. Sedong (세동)
  27. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  28. Deokchon (덕촌)
  29. Bongdeok (봉덕)
  30. Andong (안동)
  31. Podujeongnyujang (포두정류장)
  32. Hudong (후동)
  33. Jangsu (장수)
  34. Hohyeong (호형)
  35. Hocheon (호천)
  36. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  37. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  38. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu06:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Soyeong (소영)
  5. Baegyang (백양)
  6. Dongpo (동포)
  7. Seopjeong (섭정)
  8. Deokeung (덕흥)
  9. Deokeung (덕흥)
  10. Guryong (구룡)
  11. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  12. Gaepojumun (개포주문)
  13. Naro1Daegyo (나로1대교)
  14. Namseong (남성)
  15. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  16. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  17. Usan (우산)
  18. Bongam (봉암)
  19. Oecho (외초)
  20. Jeongam (정암)
  21. Naesan (내산)
  22. Sinchon (신촌)
  23. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  24. Sedong (세동)
  25. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  26. Deokchon (덕촌)
  27. Bongdeok (봉덕)
  28. Andong (안동)
  29. Podujeongnyujang (포두정류장)
  30. Hudong (후동)
  31. Jangsu (장수)
  32. Hohyeong (호형)
  33. Hocheon (호천)
  34. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  35. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  36. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Yedang (예당) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYedang (예당) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Yedang (예당)
  2. Bongnaejeilgyohoe (봉래제일교회)
  3. Jogunaru (조구나루)
  4. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  5. Singeum (신금)
  6. Wagyo (와교)
  7. Soyeong (소영)
  8. Baegyang (백양)
  9. Dongpo (동포)
  10. Seopjeong (섭정)
  11. Deokeung (덕흥)
  12. Deokeung (덕흥)
  13. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  14. Gaepojumun (개포주문)
  15. Naro1Daegyo (나로1대교)
  16. Namseong (남성)
  17. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  18. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  19. Usan (우산)
  20. Bongam (봉암)
  21. Oecho (외초)
  22. Jeongam (정암)
  23. Naesan (내산)
  24. Sinchon (신촌)
  25. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  26. Sedong (세동)
  27. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  28. Deokchon (덕촌)
  29. Bongdeok (봉덕)
  30. Andong (안동)
  31. Podujeongnyujang (포두정류장)
  32. Hudong (후동)
  33. Jangsu (장수)
  34. Hohyeong (호형)
  35. Hocheon (호천)
  36. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  37. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  38. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Bongnam (봉남) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBongnam (봉남) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Bongnam (봉남)
  2. Namsanmoe (남산뫼)
  3. Soyeong (소영)
  4. Soyeong (소영)
  5. Soyeong (소영)
  6. Yanghwa (양화)
  7. Sincho (신초)
  8. Baegyang (백양)
  9. Dongpo (동포)
  10. Seopjeong (섭정)
  11. Poseukosuryeonwon (포스코수련원)
  12. Deokeung (덕흥)
  13. Deokeungmaeul (덕흥마을)
  14. Deokeung (덕흥)
  15. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  16. Gaepojumun (개포주문)
  17. Naro1Daegyo (나로1대교)
  18. Namseong (남성)
  19. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  20. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  21. Usan (우산)
  22. Bongam (봉암)
  23. Oecho (외초)
  24. Jeongam (정암)
  25. Naesan (내산)
  26. Sinchon (신촌)
  27. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  28. Sedong (세동)
  29. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  30. Deokchon (덕촌)
  31. Bongdeok (봉덕)
  32. Andong (안동)
  33. Podujeongnyujang (포두정류장)
  34. Hudong (후동)
  35. Jangsu (장수)
  36. Hohyeong (호형)
  37. Hocheon (호천)
  38. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  39. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  40. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Soyeong (소영)
  5. Baegyang (백양)
  6. Dongpo (동포)
  7. Seopjeong (섭정)
  8. Deokeung (덕흥)
  9. Deokeung (덕흥)
  10. Guryong (구룡)
  11. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  12. Gaepojumun (개포주문)
  13. Naro1Daegyo (나로1대교)
  14. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  15. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  16. Usan (우산)
  17. Bongam (봉암)
  18. Oecho (외초)
  19. Jeongam (정암)
  20. Naesan (내산)
  21. Sinchon (신촌)
  22. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  23. Sedong (세동)
  24. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  25. Deokchon (덕촌)
  26. Bongdeok (봉덕)
  27. Andong (안동)
  28. Podujeongnyujang (포두정류장)
  29. Hudong (후동)
  30. Jangsu (장수)
  31. Hohyeong (호형)
  32. Hocheon (호천)
  33. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  34. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  35. Goheungteomineol (고흥터미널)

12: Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장)
  2. Bongnam (봉남)
  3. Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
  4. Daeyeong (대영)
  5. Sadongmaeul (사동마을)
  6. Yukdong (육동)
  7. Baegyang (백양)
  8. Dongpo (동포)
  9. Seopjeong (섭정)
  10. Poseukosuryeonwon (포스코수련원)
  11. Deokeung (덕흥)
  12. Deokeungmaeul (덕흥마을)
  13. Deokeung (덕흥)
  14. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  15. Gaepojumun (개포주문)
  16. Naro1Daegyo (나로1대교)
  17. Namseong (남성)
  18. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  19. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  20. Usan (우산)
  21. Bongam (봉암)
  22. Oecho (외초)
  23. Jeongam (정암)
  24. Naesan (내산)
  25. Sinchon (신촌)
  26. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  27. Sedong (세동)
  28. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  29. Deokchon (덕촌)
  30. Bongdeok (봉덕)
  31. Andong (안동)
  32. Podujeongnyujang (포두정류장)
  33. Hudong (후동)
  34. Jangsu (장수)
  35. Hohyeong (호형)
  36. Hocheon (호천)
  37. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  38. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  39. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.