Goheunggun (고흥군) xe buýt 120: chuyến đầu / cuối
120: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Namyeol (남열)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Namyeol (남열) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namyeol (남열)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Goheungdongchogyo (고흥동초교)
- Hocheon (호천)
- Hohyeong (호형)
- Jayeondong (자연동)
- Sangpo (상포)
- Namchon (남촌)
- Seochonmaeul (서촌마을)
- Songsan (송산)
- Manhwa (만화)
- Gahak (가학)
- Cheonhak (천학)
- Gahakoegwan (가학회관)
- Jangnam (장남)
- Okcheon (옥천)
- Simok (시목)
- Paryeongsanpyeonbaekchiyuuisupipgu (팔영산편백치유의숲입구)
- Manho (만호)
- Neungjeong (능정)
- Geumsa (금사)
- Neungjeong (능정)
- Manho (만호)
- Sapo (사포)
- Yanghwa (양화)
- Namyeol (남열)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.