Goheunggun (고흥군) xe buýt 146: chuyến đầu / cuối
146: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Bonghwanggyo (봉황교)
- Hangnim (학림)
- Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
- Imateu (이마트)
- Songgok (송곡)
- Songgok (송곡)
- Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
- Songgokjae (송곡재)
- Jideung (지등)
- Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
- Bansan (반산)
- Jungdae (중대)
- Seokchon (석촌)
- Sangdae (상대)
- Ungok (운곡)
- Sudoam (수도암)
- Ungok (운곡)
- Sangdae (상대)
- Seokchon (석촌)
- Jungdae (중대)
- Geumo (금오)
- Geumseong (금성)
- Geumseong (금성)
- Sinwol (신월)
- Waryong (와룡)
- Osu (오수)
- Osuhoegwan (오수회관)
- Waryong (와룡)
- Sinwol (신월)
- Daesan (대산)
- Oesin (외신)
- Sinsong (신송)
- Bansong (반송)
- Songchi (송치)
- Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
- Jeonggeoldaedae (정걸대대)
- Haengjeongmaeul (행정마을)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.