Goheunggun (고흥군) xe buýt 160: chuyến đầu / cuối
160: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:20 |
| Giãn cách chuyến | 120 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Hodong (호동)
- Hoseo (호서)
- Bia (비아)
- Sinchon (신촌)
- Jungchon (중촌)
- Sadong (사동)
- Yudong (유동)
- Eompo (엄포)
- Okcheon (옥천)
- Jukcheon (죽천)
- Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
- Harimmaeul (하림마을)
- Sangnim (상림)
- Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
- Deungam (등암)
- Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
- Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
- Nongsamateu (농사마트)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.