Goheunggun (고흥군) xe buýt 164: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 164: chuyến đầu / cuối

164: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Seongchon (성촌)
  3. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  4. Deungam (등암)
  5. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  6. Meokgokjae (먹곡재)
  7. Sangnim (상림)
  8. Harim (하림)
  9. Juksi (죽시)
  10. Jukcheon (죽천)
  11. Okcheon (옥천)
  12. Eompo (엄포)
  13. Yudong (유동)
  14. Sadong (사동)
  15. Jungchon (중촌)
  16. Sinchon (신촌)
  17. Bia (비아)
  18. Hoseo (호서)
  19. Hodongsamgeori (호동삼거리)
  20. Hodongmaeul (호동마을)
  21. Gancheon (간천)
  22. Hodong (호동)
  23. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.