Goheunggun (고흥군) xe buýt 181: chuyến đầu / cuối
181: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Nongsamateu (농사마트)
- Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
- Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
- Deungam (등암)
- Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
- Meokgokjae (먹곡재)
- Sangnim (상림)
- Harim (하림)
- Juksi (죽시)
- Juksi (죽시)
- Handong (한동)
- Hanseo (한서)
- Bongyang (봉양)
- Pungyangsingi (풍양신기)
- Andong (안동)
- Chukdu (축두)
- Daega (대가)
- Daega (대가)
- Gook (고옥)
- Samgak (삼각)
- Gongho (공호)
- Sinpyeong (신평)
- Bangsa (방사)
- Hanseo (한서)
- Handong (한동)
- Juksi (죽시)
- Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
- Harimmaeul (하림마을)
- Sangnim (상림)
- Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
- Deungam (등암)
- Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
- Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
- Nongsamateu (농사마트)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.