Goheunggun (고흥군) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối
203: Beolgyoteomineol (벌교터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Beolgyoteomineol (벌교터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (67)
- Beolgyoteomineol (벌교터미널)
- Kosamateuap (코사마트앞)
- Beolgyosijang (벌교시장)
- Beolgyoguteomineol (벌교구터미널)
- Beolgyojuyuso (벌교주유소)
- Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
- Sinchon (신촌)
- Undong (운동)
- Taekchon (택촌)
- Hancheongyo (한천교)
- Jangdong (장동)
- Heungdeoksa (흥덕사)
- Wonmaegok (원매곡)
- Ssangam (쌍암)
- Byeongdong (병동)
- Wonyudun (원유둔)
- Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
- Donggangsijang (동강시장)
- Gyemae (계매)
- Hwadam (화담)
- Mangjusamgeori (망주삼거리)
- Waya (와야)
- Jamdu (잠두)
- Deokdong (덕동)
- Jugyo (주교)
- Namyangjunghakgyo (남양중학교)
- Sangwa (상와)
- Jangdong (장동)
- Geogun (거군)
- Donggeo (동거)
- Worak (월악)
- Deokchon (덕촌)
- Nammae (남매)
- Edenjuyuso (에덴주유소)
- Goheungyutong (고흥유통)
- Woragipgu (월악입구)
- Mindeung (민등)
- Songhak (송학)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Jingyo (진교)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yeondeung (연등)
- Bongbuk (봉북)
- Sinbonggyohoe (신봉교회)
- Yonggang (용강)
- Yonggangmaeul (용강마을)
- Yongjeong (용정)
- Yonggangmaeul (용강마을)
- Sangsin (상신)
- Sinchon (신촌)
- Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
- Anchi (안치)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Undae (운대)
- Geumo (금오)
- Bansan (반산)
- Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
- Jideung (지등)
- Songgokjae (송곡재)
- Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
- Songgok (송곡)
- Songgok (송곡)
- Imateu (이마트)
- Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
- Hangnim (학림)
- Bonghwanggyo (봉황교)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.