Goheunggun (고흥군) xe buýt 205: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 205: chuyến đầu / cuối

205: Beolgyoteomineol (벌교터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBeolgyoteomineol (벌교터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến660 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (78)
  1. Beolgyoteomineol (벌교터미널)
  2. Kosamateuap (코사마트앞)
  3. Beolgyosijang (벌교시장)
  4. Beolgyoguteomineol (벌교구터미널)
  5. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  6. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Undong (운동)
  9. Taekchon (택촌)
  10. Hancheongyo (한천교)
  11. Jangdong (장동)
  12. Heungdeoksa (흥덕사)
  13. Wonmaegok (원매곡)
  14. Ssangam (쌍암)
  15. Byeongdong (병동)
  16. Wonyudun (원유둔)
  17. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  18. Donggangsijang (동강시장)
  19. Jungchon (중촌)
  20. Daegangni (대강리)
  21. Pyeongchon (평촌)
  22. Wondeung (원등)
  23. Chungnae (축내)
  24. Madong (마동)
  25. Deokchon (덕촌)
  26. Maseo (마서)
  27. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  28. Daeseo (대서)
  29. Seoho (서호)
  30. Seohomaeul (서호마을)
  31. Hanam (하남)
  32. Donsanjeong (돈산정)
  33. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  34. Songgang (송강)
  35. Namyang (남양)
  36. Dongsangnam (동상남)
  37. Dongpyeon (동편)
  38. Geumgok.Ondong (금곡.온동)
  39. Tanpo (탄포)
  40. Tanpo (탄포)
  41. Ungyo (운교)
  42. Ungyo (운교)
  43. Jungsan (중산)
  44. Namyang (남양)
  45. Nosong (노송)
  46. Nosong (노송)
  47. Nammae (남매)
  48. Edenjuyuso (에덴주유소)
  49. Goheungyutong (고흥유통)
  50. Woragipgu (월악입구)
  51. Mindeung (민등)
  52. Songhak (송학)
  53. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  54. Jingyo (진교)
  55. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  56. Yeondeung (연등)
  57. Bongbuk (봉북)
  58. Sinbonggyohoe (신봉교회)
  59. Yonggang (용강)
  60. Sangsin (상신)
  61. Sinchon (신촌)
  62. Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
  63. Anchi (안치)
  64. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  65. Undae (운대)
  66. Geumo (금오)
  67. Bansan (반산)
  68. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  69. Jideung (지등)
  70. Songgokjae (송곡재)
  71. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  72. Songgok (송곡)
  73. Songgok (송곡)
  74. Imateu (이마트)
  75. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  76. Hangnim (학림)
  77. Bonghwanggyo (봉황교)
  78. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.