Goheunggun (고흥군) xe buýt 206: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 206: chuyến đầu / cuối

206: Beolgyoteomineol (벌교터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBeolgyoteomineol (벌교터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Beolgyoteomineol (벌교터미널)
  2. Kosamateuap (코사마트앞)
  3. Beolgyosijang (벌교시장)
  4. Beolgyoguteomineol (벌교구터미널)
  5. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  6. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Undong (운동)
  9. Taekchon (택촌)
  10. Hancheongyo (한천교)
  11. Jangdong (장동)
  12. Heungdeoksa (흥덕사)
  13. Wonmaegok (원매곡)
  14. Ssangam (쌍암)
  15. Byeongdong (병동)
  16. Wonyudun (원유둔)
  17. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  18. Donggangsijang (동강시장)
  19. Nongsamateu (농사마트)
  20. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.