Goheunggun (고흥군) xe buýt 222: chuyến đầu / cuối
222: Beolgyoteomineol (벌교터미널) ↔ Jangseonpo (장선포)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Beolgyoteomineol (벌교터미널) → Jangseonpo (장선포) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseonpo (장선포)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Beolgyoteomineol (벌교터미널)
- Kosamateuap (코사마트앞)
- Beolgyosijang (벌교시장)
- Beolgyoguteomineol (벌교구터미널)
- Beolgyojuyuso (벌교주유소)
- Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
- Sinchon (신촌)
- Undong (운동)
- Taekchon (택촌)
- Hancheongyo (한천교)
- Jangdong (장동)
- Jangdong (장동)
- Gwandeok (관덕)
- Gwandeok (관덕)
- Gwandeok (관덕)
- Byeongdong (병동)
- Wonyudun (원유둔)
- Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
- Donggangsijang (동강시장)
- Ondong (온동)
- Geumgok (금곡)
- Dongpyeon (동편)
- Dongsangnam (동상남)
- Namyang (남양)
- Songgang (송강)
- Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
- Donsanjeong (돈산정)
- Hanam (하남)
- Seohomaeul (서호마을)
- Seoho (서호)
- Daeseo (대서)
- Daeseononghyeop (대서농협)
- Gwisan (귀산)
- Pyeongchon (평촌)
- Hwajang (화장)
- Bonggye (봉계)
- Andongmaeul (안동마을)
- Andong (안동)
- Andong (안동)
- Hwacheon (화천)
- Hwacheon (화천)
- Singi (신기)
- Singimaeul (신기마을)
- Singi (신기)
- Singisumundong (신기수문동)
- Jangseon (장선)
- Jangseonpo (장선포)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.