Goheunggun (고흥군) xe buýt 222: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 222: chuyến đầu / cuối

222: Beolgyoteomineol (벌교터미널) ↔ Jangseonpo (장선포)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBeolgyoteomineol (벌교터미널) → Jangseonpo (장선포)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseonpo (장선포)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Beolgyoteomineol (벌교터미널)
  2. Kosamateuap (코사마트앞)
  3. Beolgyosijang (벌교시장)
  4. Beolgyoguteomineol (벌교구터미널)
  5. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  6. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Undong (운동)
  9. Taekchon (택촌)
  10. Hancheongyo (한천교)
  11. Jangdong (장동)
  12. Jangdong (장동)
  13. Gwandeok (관덕)
  14. Gwandeok (관덕)
  15. Gwandeok (관덕)
  16. Byeongdong (병동)
  17. Wonyudun (원유둔)
  18. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  19. Donggangsijang (동강시장)
  20. Ondong (온동)
  21. Geumgok (금곡)
  22. Dongpyeon (동편)
  23. Dongsangnam (동상남)
  24. Namyang (남양)
  25. Songgang (송강)
  26. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  27. Donsanjeong (돈산정)
  28. Hanam (하남)
  29. Seohomaeul (서호마을)
  30. Seoho (서호)
  31. Daeseo (대서)
  32. Daeseononghyeop (대서농협)
  33. Gwisan (귀산)
  34. Pyeongchon (평촌)
  35. Hwajang (화장)
  36. Bonggye (봉계)
  37. Andongmaeul (안동마을)
  38. Andong (안동)
  39. Andong (안동)
  40. Hwacheon (화천)
  41. Hwacheon (화천)
  42. Singi (신기)
  43. Singimaeul (신기마을)
  44. Singi (신기)
  45. Singisumundong (신기수문동)
  46. Jangseon (장선)
  47. Jangseonpo (장선포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.