Goheunggun (고흥군) xe buýt 234: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 234: chuyến đầu / cuối

234: Joseongjungap (조성중앞) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJoseongjungap (조성중앞) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Joseongjungap (조성중앞)
  2. Joseongmyeonhaengbokbokjisenteo (조성면행복복지센터)
  3. Joseong (조성)
  4. Seokbu (석부)
  5. Namdang (남당)
  6. Woldeung (월등)
  7. Woldeung (월등)
  8. Woldeung (월등)
  9. Jangjeon (장전)
  10. Jangjeon (장전)
  11. Gojeong (고정)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Jangseonpo (장선포)
  14. Sinheung (신흥)
  15. Gojeong (고정)
  16. Jangjeon (장전)
  17. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  18. Chukdong (축동)
  19. Maam (마암)
  20. Gyemyeong (계명)
  21. Geumdang (금당)
  22. Daeseo (대서)
  23. Seoho (서호)
  24. Seohomaeul (서호마을)
  25. Hanam (하남)
  26. Donsanjeong (돈산정)
  27. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  28. Songgang (송강)
  29. Namyang (남양)
  30. Dongsangnam (동상남)
  31. Dongpyeon (동편)
  32. Geumgok (금곡)
  33. Ondong (온동)
  34. Donggangsijang (동강시장)
  35. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  36. Wonyudun (원유둔)
  37. Byeongdong (병동)
  38. Gwandeok (관덕)
  39. Gwandeok (관덕)
  40. Gwandeok (관덕)
  41. Jangdong (장동)
  42. Jangdong (장동)
  43. Hancheongyo (한천교)
  44. Taekchon (택촌)
  45. Undong (운동)
  46. Sinchon (신촌)
  47. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  48. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  49. Beolgyoyeok (벌교역)
  50. Beolgyosijang (벌교시장)
  51. Kosamateuap (코사마트앞)
  52. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.