Goheunggun (고흥군) xe buýt 253: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 253: chuyến đầu / cuối

253: Beolgyoteomineol (벌교터미널) ↔ Mangju (망주)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBeolgyoteomineol (벌교터미널) → Mangju (망주)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mangju (망주)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Beolgyoteomineol (벌교터미널)
  2. Kosamateuap (코사마트앞)
  3. Beolgyosijang (벌교시장)
  4. Beolgyoguteomineol (벌교구터미널)
  5. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  6. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Undong (운동)
  9. Taekchon (택촌)
  10. Hancheongyo (한천교)
  11. Jangdong (장동)
  12. Jangdong (장동)
  13. Gwandeok (관덕)
  14. Gwandeok (관덕)
  15. Gwandeok (관덕)
  16. Byeongdong (병동)
  17. Wonyudun (원유둔)
  18. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  19. Donggangsijang (동강시장)
  20. Gyemae (계매)
  21. Chimgyo (침교)
  22. Tanpo (탄포)
  23. Tanpo (탄포)
  24. Ungyo (운교)
  25. Ungyo (운교)
  26. Jungsan (중산)
  27. Namyang (남양)
  28. Namyang (남양)
  29. Gidong (기동)
  30. Sangwa (상와)
  31. Namyangjunghakgyo (남양중학교)
  32. Jugyo (주교)
  33. Deokdong (덕동)
  34. Jamdu (잠두)
  35. Waya (와야)
  36. Mangjusamgeori (망주삼거리)
  37. Mangju (망주)
  38. Deokeung (덕흥)
  39. Wangju (왕주)
  40. Wangju (왕주)
  41. Juam (주암)
  42. Seonjeonggongwon (선정공원)
  43. Seonjeong (선정)
  44. Seonjeongmaeul (선정마을)
  45. Mangju (망주)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.