Goheunggun (고흥군) xe buýt 300: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 300: chuyến đầu / cuối

300: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Jingyo (진교)
  3. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  4. Yongduwondong (용두원동)
  5. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  6. Daechun (대춘)
  7. Odong (오동)
  8. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  9. Yongsanmaeul (용산마을)
  10. Hoeryong (회룡)
  11. Cheonhak (천학)
  12. Gahak (가학)
  13. Manhwa (만화)
  14. Songsan (송산)
  15. Seochonmaeul (서촌마을)
  16. Namchon (남촌)
  17. Sangpo (상포)
  18. Jayeondong (자연동)
  19. Pyeongchon (평촌)
  20. Hohyeong (호형)
  21. Hocheon (호천)
  22. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  23. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  24. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.