Goheunggun (고흥군) xe buýt 301: chuyến đầu / cuối
301: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:30 |
| Giãn cách chuyến | 170 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Jingyo (진교)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yongduwondong (용두원동)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Daechun (대춘)
- Odong (오동)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yongsanmaeul (용산마을)
- Hoeryong (회룡)
- Cheonhak (천학)
- Gahak (가학)
- Manhwa (만화)
- Songsan (송산)
- Dongsandong (동산동)
- Seochonmaeul (서촌마을)
- Namchon (남촌)
- Sangpo (상포)
- Jayeondong (자연동)
- Jungheung (중흥)
- Sinho (신호)
- Sinho (신호)
- Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
- Goheungdongchogyo (고흥동초교)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.