Goheunggun (고흥군) xe buýt 310: chuyến đầu / cuối
310: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Namyeol (남열)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Namyeol (남열) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namyeol (남열)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Jingyo (진교)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yongduwondong (용두원동)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Daechun (대춘)
- Odong (오동)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Jeomamchodeunghakgyo (점암초등학교)
- Hoegye (회계)
- Seongju (성주)
- Duji (두지)
- Pyeongchon (평촌)
- Neunggasa (능가사)
- Hansan (한산)
- Handong (한동)
- Gokgang (곡강)
- Gokgang (곡강)
- Sinheung (신흥)
- Osan (오산)
- Osansamgeori (오산삼거리)
- Udu (우두)
- Jeokgeumdo (적금도)
- Osansamgeori (오산삼거리)
- Sinseong (신성)
- Yangsasamgeori (양사삼거리)
- Yanghwa (양화)
- Namyeol (남열)
310: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Yangsasamgeori (양사삼거리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Yangsasamgeori (양사삼거리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangsasamgeori (양사삼거리)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Jingyo (진교)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yongduwondong (용두원동)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Daechun (대춘)
- Odong (오동)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Jeomamchodeunghakgyo (점암초등학교)
- Hoegye (회계)
- Seongju (성주)
- Hoeryong (회룡)
- Pyeongchon (평촌)
- Neunggasa (능가사)
- Hansan (한산)
- Handong (한동)
- Gokgang (곡강)
- Gokgang (곡강)
- Sinheung (신흥)
- Osan (오산)
- Osansamgeori (오산삼거리)
- Udu (우두)
- Jeokgeumdo (적금도)
- Osansamgeori (오산삼거리)
- Sinseong (신성)
- Sinseongsamgeori (신성삼거리)
- Gancheon (간천)
- Yongchu (용추)
- Uam (우암)
- Yongam (용암)
- Namyeol (남열)
- Namyeol (남열)
- Yanghwa (양화)
- Yangsasamgeori (양사삼거리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.