Goheunggun (고흥군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

311: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Yangsasamgeori (양사삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Yangsasamgeori (양사삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:50
Chuyến cuối từ điểm đầu14:40
Giãn cách chuyến170 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangsasamgeori (양사삼거리)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Jingyo (진교)
  3. Wolsong (월송)
  4. Naedong (내동)
  5. Seojeong (서정)
  6. Sadong (사동)
  7. Dangchi (당치)
  8. Singi (신기)
  9. Singi (신기)
  10. Hwajeon (화전)
  11. Hwajeon Samgeori (화전 삼거리)
  12. Handongmaeul (한동마을)
  13. Gokgang (곡강)
  14. Sinheung (신흥)
  15. Osan (오산)
  16. Osansamgeori (오산삼거리)
  17. Udu (우두)
  18. Jeokgeumdo (적금도)
  19. Osansamgeori (오산삼거리)
  20. Sinseong (신성)
  21. Sinseongsamgeori (신성삼거리)
  22. Gancheon (간천)
  23. Yongchu (용추)
  24. Uam (우암)
  25. Yongam (용암)
  26. Namyeol (남열)
  27. Namyeol (남열)
  28. Yanghwa (양화)
  29. Yangsasamgeori (양사삼거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.