Goheunggun (고흥군) xe buýt 314: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 314: chuyến đầu / cuối

314: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Namyeol (남열)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Namyeol (남열)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namyeol (남열)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Jingyo (진교)
  3. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  4. Yongduwondong (용두원동)
  5. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  6. Daechun (대춘)
  7. Odong (오동)
  8. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  9. Jeomamchodeunghakgyo (점암초등학교)
  10. Hoegye (회계)
  11. Hoeryong (회룡)
  12. Pyeongchon (평촌)
  13. Neunggasa (능가사)
  14. Hansan (한산)
  15. Handong (한동)
  16. Gokgang (곡강)
  17. Gokgang (곡강)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Osan (오산)
  20. Osansamgeori (오산삼거리)
  21. Udu (우두)
  22. Osansamgeori (오산삼거리)
  23. Sinseong (신성)
  24. Sinseongsamgeori (신성삼거리)
  25. Gancheon (간천)
  26. Yongchu (용추)
  27. Uam (우암)
  28. Yongam (용암)
  29. Namyeol (남열)
  30. Namyeol (남열)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.