Goheunggun (고흥군) xe buýt 320: chuyến đầu / cuối
320: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Beolgyoteomineol (벌교터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Songhak (송학)
- Mindeung (민등)
- Woragipgu (월악입구)
- Goheungyutong (고흥유통)
- Edenjuyuso (에덴주유소)
- Nammae (남매)
- Deokchon (덕촌)
- Worak (월악)
- Donggeo (동거)
- Geogun (거군)
- Jangdong (장동)
- Sangwa (상와)
- Namyangjunghakgyo (남양중학교)
- Jugyo (주교)
- Deokdong (덕동)
- Jamdu (잠두)
- Waya (와야)
- Mangjusamgeori (망주삼거리)
- Hwadam (화담)
- Gyemae (계매)
- Donggangsijang (동강시장)
- Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
- Wonyudun (원유둔)
- Byeongdong (병동)
- Ssangam (쌍암)
- Wonmaegok (원매곡)
- Heungdeoksa (흥덕사)
- Jangdong (장동)
- Hancheongyo (한천교)
- Taekchon (택촌)
- Undong (운동)
- Sinchon (신촌)
- Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
- Beolgyojuyuso (벌교주유소)
- Beolgyoyeok (벌교역)
- Beolgyosijang (벌교시장)
- Kosamateuap (코사마트앞)
- Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.