Goheunggun (고흥군) xe buýt 330: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 330: chuyến đầu / cuối

330: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Songhak (송학)
  3. Mindeung (민등)
  4. Woragipgu (월악입구)
  5. Goheungyutong (고흥유통)
  6. Edenjuyuso (에덴주유소)
  7. Nammae (남매)
  8. Nosong (노송)
  9. Doya (도야)
  10. Sanghasong (상하송)
  11. Bangnan (방란)
  12. Oero (외로)
  13. Noil (노일)
  14. Hogok (호곡)
  15. Hogokoegwan (호곡회관)
  16. Sang.Habun (상.하분)
  17. Gwayeokteomineol (과역터미널)

330: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Sang.Habun (상.하분)
  3. Hogokoegwan (호곡회관)
  4. Hogok (호곡)
  5. Noil (노일)
  6. Oero (외로)
  7. Bangnan (방란)
  8. Sanghasong (상하송)
  9. Doya (도야)
  10. Nosong (노송)
  11. Nammae (남매)
  12. Edenjuyuso (에덴주유소)
  13. Goheungyutong (고흥유통)
  14. Woragipgu (월악입구)
  15. Mindeung (민등)
  16. Songhak (송학)
  17. Gwayeokteomineol (과역터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.