Goheunggun (고흥군) xe buýt 334: chuyến đầu / cuối
334: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Gwayeokteomineol (과역터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Songhak (송학)
- Mindeung (민등)
- Woragipgu (월악입구)
- Seokbongni (석봉리)
- Goheungyutong (고흥유통)
- Edenjuyuso (에덴주유소)
- Nammae (남매)
- Deokchon (덕촌)
- Worak (월악)
- Donggeo (동거)
- Geogun (거군)
- Jangdong (장동)
- Sangwa (상와)
- Sangwa (상와)
- Gidong (기동)
- Namyang (남양)
- Nosong (노송)
- Nosong (노송)
- Nammae (남매)
- Edenjuyuso (에덴주유소)
- Goheungyutong (고흥유통)
- Woragipgu (월악입구)
- Mindeung (민등)
- Songhak (송학)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.