Goheunggun (고흥군) xe buýt 354: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 354: chuyến đầu / cuối

354: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Gwayeoksijang (과역시장)
  3. Seokchon (석촌)
  4. Bongchongasan (봉촌가산)
  5. Hodeok (호덕)
  6. Yeodong (여동)
  7. Hwadeok (화덕)
  8. Dokdae (독대)
  9. Suhyeopdokdaewipansoap (수협독대위판소앞)
  10. Okgeum (옥금)
  11. Oebaek (외백)
  12. Naebaek (내백)
  13. Naebaek (내백)
  14. Naebaek (내백)
  15. Oebaek (외백)
  16. Okgeum (옥금)
  17. Suhyeopdokdaewipansoap (수협독대위판소앞)
  18. Dokdae (독대)
  19. Seulhang (슬항)
  20. Worak (월악)
  21. Oeho (외호)
  22. Worak (월악)
  23. Deokchon (덕촌)
  24. Nammae (남매)
  25. Edenjuyuso (에덴주유소)
  26. Goheungyutong (고흥유통)
  27. Woragipgu (월악입구)
  28. Mindeung (민등)
  29. Songhak (송학)
  30. Gwayeokteomineol (과역터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.