Goheunggun (고흥군) xe buýt 400: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 400: chuyến đầu / cuối

400: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến90 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Nokdonggo (녹동고)
  3. Sangyu (상유)
  4. Yujeon (유전)
  5. Gwalli (관리)
  6. Wondong (원동)
  7. Gureongmok (구렁목)
  8. Dochon (도촌)
  9. Eoyeong (어영)
  10. Hakdong (학동)
  11. Hakdong (학동)
  12. Sinseong (신성)
  13. Sinseong (신성)
  14. Sinyang (신양)
  15. Mungwan (문관)
  16. Gook (고옥)
  17. Gook (고옥)
  18. Sinpyeong (신평)
  19. Bangsa (방사)
  20. Hanseo (한서)
  21. Handong (한동)
  22. Juksi (죽시)
  23. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  24. Harimmaeul (하림마을)
  25. Sangnim (상림)
  26. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  27. Deungam (등암)
  28. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  29. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  30. Nongsamateu (농사마트)
  31. Goheungteomineol (고흥터미널)

400: Udu.Keunmaeul (우두.큰마을) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUdu.Keunmaeul (우두.큰마을) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Udu.Keunmaeul (우두.큰마을)
  2. Udu.Jageunmaeul (우두.작은마을)
  3. Gungjeon (궁전)
  4. Yongdong (용동)
  5. Geumsan (금산)
  6. Geogeumdononghyeop (거금도농협)
  7. Geumsanjunghakgyo (금산중학교)
  8. Sanghachon (상하촌)
  9. Geogeumjuyuso (거금주유소)
  10. Geumjinjuchajang (금진주차장)
  11. Sorokdo (소록도)
  12. Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
  13. Nokdonghang (녹동항)
  14. Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
  15. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  16. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  17. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  18. Nokdonggo (녹동고)
  19. Sangyu (상유)
  20. Yujeon (유전)
  21. Gwalli (관리)
  22. Wondong (원동)
  23. Gureongmok (구렁목)
  24. Dochon (도촌)
  25. Eoyeong (어영)
  26. Hakdong (학동)
  27. Hakdong (학동)
  28. Sinseong (신성)
  29. Sinseong (신성)
  30. Sinyang (신양)
  31. Mungwan (문관)
  32. Gook (고옥)
  33. Gook (고옥)
  34. Sinpyeong (신평)
  35. Bangsa (방사)
  36. Hanseo (한서)
  37. Handong (한동)
  38. Juksi (죽시)
  39. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  40. Harimmaeul (하림마을)
  41. Sangnim (상림)
  42. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  43. Deungam (등암)
  44. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  45. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  46. Nongsamateu (농사마트)
  47. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.