Goheunggun (고흥군) xe buýt 401: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 401: chuyến đầu / cuối

401: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến360 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Nokdonggo (녹동고)
  3. Sangyu (상유)
  4. Yujeon (유전)
  5. Gwalli (관리)
  6. Wondong (원동)
  7. Gureongmok (구렁목)
  8. Dochon (도촌)
  9. Eoyeong (어영)
  10. Hakdong (학동)
  11. Hakdong (학동)
  12. Sinseong (신성)
  13. Sinseong (신성)
  14. Sinyangmaeulhoegwan (신양마을회관)
  15. Mungwan (문관)
  16. Gook (고옥)
  17. Gook (고옥)
  18. Sinpyeong (신평)
  19. Bangsa (방사)
  20. Hanseo (한서)
  21. Handong (한동)
  22. Juksi (죽시)
  23. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  24. Harimmaeul (하림마을)
  25. Sangnim (상림)
  26. Deungam (등암)
  27. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  28. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  29. Nongsamateu (농사마트)
  30. Goheungteomineol (고흥터미널)

401: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Nokdonggo (녹동고)
  3. Sangyu (상유)
  4. Yujeon (유전)
  5. Gwalli (관리)
  6. Wondong (원동)
  7. Gureongmok (구렁목)
  8. Dochon (도촌)
  9. Eoyeong (어영)
  10. Hakdong (학동)
  11. Hakdong (학동)
  12. Sinseong (신성)
  13. Sinseong (신성)
  14. Sinyangmaeulhoegwan (신양마을회관)
  15. Mungwan (문관)
  16. Gook (고옥)
  17. Gook (고옥)
  18. Sinpyeong (신평)
  19. Bangsa (방사)
  20. Hanseo (한서)
  21. Handong (한동)
  22. Juksi (죽시)
  23. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  24. Harimmaeul (하림마을)
  25. Sangnim (상림)
  26. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  27. Deungam (등암)
  28. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  29. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  30. Nongsamateu (농사마트)
  31. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.