Goheunggun (고흥군) xe buýt 41: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 41: chuyến đầu / cuối

41: Udu.Keunmaeul (우두.큰마을) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUdu.Keunmaeul (우두.큰마을) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến330 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Udu.Keunmaeul (우두.큰마을)
  2. Udu.Jageunmaeul (우두.작은마을)
  3. Gungjeon (궁전)
  4. Yongdong (용동)
  5. Geumsan (금산)
  6. Geogeumdononghyeop (거금도농협)
  7. Geumsanjunghakgyo (금산중학교)
  8. Sanghachon (상하촌)
  9. Geogeumjuyuso (거금주유소)
  10. Geumjinjuchajang (금진주차장)
  11. Sorokdo (소록도)
  12. Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
  13. Nokdonghang (녹동항)
  14. Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
  15. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  16. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  17. Nokdongteomineol (녹동터미널)

41: Dongbong (동봉) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDongbong (동봉) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Dongbong (동봉)
  2. Bongam (봉암)
  3. Daebong (대봉)
  4. Nokdongsinhang (녹동신항)
  5. Nokdongnonghyeop (녹동농협)
  6. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  7. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  8. Nokdongteomineol (녹동터미널)

41: Eunjeon (은전) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEunjeon (은전) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Eunjeon (은전)
  2. Oma (오마)
  3. Sinheung (신흥)
  4. Naebong (내봉)
  5. Bongdong (봉동)
  6. Sinseong (신성)
  7. Hakdong (학동)
  8. Hakdong (학동)
  9. Eoyeong (어영)
  10. Dochon (도촌)
  11. Gureongmok (구렁목)
  12. Wondong (원동)
  13. Gwalli (관리)
  14. Yujeon (유전)
  15. Sangyu (상유)
  16. Nokdonggo (녹동고)
  17. Nokdongteomineol (녹동터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.