Goheunggun (고흥군) xe buýt 421: chuyến đầu / cuối
421: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nokdongteomineol (녹동터미널) → Nokdongteomineol (녹동터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:20 |
| Giãn cách chuyến | 120 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Nokdongteomineol (녹동터미널)
- Nokdonggo (녹동고)
- Sangyu (상유)
- Yujeon (유전)
- Gwalli (관리)
- Gwalli (관리)
- Jangyu (장유)
- Sinheung (신흥)
- Sinheungjongjeom (신흥종점)
- Janggyeri (장계리)
- Jangsumaeulhoegwan (장수마을회관)
- Jangsu (장수)
- Jangye (장예)
- Jamdu (잠두)
- Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
- Nokdonghang (녹동항)
- Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
- Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
- Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
- Nokdongteomineol (녹동터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.