Goheunggun (고흥군) xe buýt 430: chuyến đầu / cuối
430: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Dongbong (동봉)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nokdongteomineol (녹동터미널) → Dongbong (동봉) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongbong (동봉)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Nokdongteomineol (녹동터미널)
- Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
- Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
- Nokdongnonghyeop (녹동농협)
- Nokdongsinhang (녹동신항)
- Daebong (대봉)
- Dongbong (동봉)
430: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nokdongteomineol (녹동터미널) → Nokdongteomineol (녹동터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 290 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Nokdongteomineol (녹동터미널)
- Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
- Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
- Nokdongnonghyeop (녹동농협)
- Nokdongsinhang (녹동신항)
- Daebong (대봉)
- Dongbong (동봉)
- Bongam (봉암)
- Daebong (대봉)
- Nokdongsinhang (녹동신항)
- Nokdongnonghyeop (녹동농협)
- Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
- Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
- Nokdongteomineol (녹동터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.