Goheunggun (고흥군) xe buýt 503: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 503: chuyến đầu / cuối

503: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00
Giãn cách chuyến110 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedong (세동)
  13. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  14. Sinchon (신촌)
  15. Naesan (내산)
  16. Jeongam (정암)
  17. Oecho (외초)
  18. Bongam (봉암)
  19. Usan (우산)
  20. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  21. Namseong (남성)
  22. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  23. Naro1Daegyo (나로1대교)
  24. Gaepojumun (개포주문)
  25. Deogyang (덕양)
  26. Guryong (구룡)
  27. Deokeung (덕흥)
  28. Deokeung (덕흥)
  29. Seopjeong (섭정)
  30. Dongpo (동포)
  31. Baegyang (백양)
  32. Yukdong (육동)
  33. Daeyeong (대영)
  34. Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
  35. Bongnam (봉남)
  36. Namsanmoe (남산뫼)
  37. Soyeong (소영)
  38. Soyeong (소영)
  39. Bongyeon (봉연)
  40. Sayang (사양)
  41. Bongyeon (봉연)
  42. Wagyo (와교)
  43. Singeum (신금)
  44. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.