Goheunggun (고흥군) xe buýt 550: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 550: chuyến đầu / cuối

550: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Soyeong (소영)
  5. Soyeong (소영)
  6. Namsanmoe (남산뫼)
  7. Bongnam (봉남)
  8. Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
  9. Daeyeong (대영)
  10. Sadongmaeul (사동마을)
  11. Yukdong (육동)
  12. Baegyang (백양)
  13. Dongpo (동포)
  14. Seopjeong (섭정)
  15. Deokeung (덕흥)
  16. Deokeung (덕흥)
  17. Deogyanghaeyanggyeongchal (덕양해양경찰)
  18. Gaepojumun (개포주문)
  19. Naro1Daegyo (나로1대교)
  20. Namseong (남성)
  21. Ikgeum (익금)
  22. Seoksupo (석수포)
  23. Bongsan (봉산)
  24. Jungsan (중산)
  25. Seopbatgol (섭밭골)
  26. Danggon (당곤)
  27. Sinochi (신오치)
  28. Dohwabogeonso (도화보건소)
  29. Dongochi (동오치)
  30. Seoochi (서오치)
  31. Ochi (오치)
  32. Jideung (지등)
  33. Imokdong (이목동)
  34. Hwangchon (황촌)
  35. Yeouicheon (여의천)
  36. Gangdong (강동)
  37. Namdang (남당)
  38. Baekseok (백석)
  39. Dongjeok (동적)
  40. Eunjeon (은전)
  41. Bongam (봉암)
  42. Anpyeong (안평)
  43. Nokdonghyeondaebyeongwon (녹동현대병원)
  44. Nokdonggo (녹동고)
  45. Nokdongteomineol (녹동터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.