Goheunggun (고흥군) xe buýt 591: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 591: chuyến đầu / cuối

591: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Bongyeon (봉연)
  5. Sayangbogeonjiso (사양보건지소)
  6. Seonchangmaeul (선창마을)
  7. Sayangbogeonjiso (사양보건지소)
  8. Sayangmaeul (사양마을)
  9. Sayang (사양)
  10. Bongyeon (봉연)
  11. Soyeong (소영)
  12. Baegyang (백양)
  13. Dongpo (동포)
  14. Seopjeong (섭정)
  15. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  16. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  17. Oecho (외초)
  18. Jeongam (정암)
  19. Naesan (내산)
  20. Sinchon (신촌)
  21. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  22. Sedong (세동)
  23. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  24. Deokchon (덕촌)
  25. Bongdeok (봉덕)
  26. Andong (안동)
  27. Podujeongnyujang (포두정류장)
  28. Hudong (후동)
  29. Jangsu (장수)
  30. Hohyeong (호형)
  31. Hocheon (호천)
  32. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  33. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  34. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.