Goheunggun (고흥군) xe buýt 602: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 602: chuyến đầu / cuối

602: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Jijukjongjeom (지죽종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Jijukjongjeom (지죽종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jijukjongjeom (지죽종점)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Namcheonmaeul (남천마을)
  12. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  13. Samsin (삼신)
  14. Yulchi (율치)
  15. Naeyuljanghang (내율장항)
  16. Naeyul (내율)
  17. Naengjeong (냉정)
  18. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  19. Keipudeu (케이푸드)
  20. Pungnam (풍남)
  21. Namdang (남당)
  22. Gangdong (강동)
  23. Yeouicheon (여의천)
  24. Hwangchon (황촌)
  25. Imokdong (이목동)
  26. Jideung (지등)
  27. Ochi (오치)
  28. Seoochi (서오치)
  29. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  30. Dongochi (동오치)
  31. Dohwabogeonso (도화보건소)
  32. Dangori (당오리)
  33. Deokchon (덕촌)
  34. Deokeung (덕흥)
  35. Hadongipgu (하동입구)
  36. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  37. Hadong (하동)
  38. Sang-dong (상동)
  39. Hadong (하동)
  40. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  41. Gaindonggil (가인동길)
  42. Naechon (내촌)
  43. Danjang (단장)
  44. Jijukbogeonso (지죽보건소)
  45. Jijuk (지죽)
  46. Jijukjongjeom (지죽종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.