Goheunggun (고흥군) xe buýt 603: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 603: chuyến đầu / cuối

603: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Balpori (발포리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Balpori (발포리)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến90 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Balpori (발포리)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  13. Godang (고당)
  14. Bongdong (봉동)
  15. Bongseo (봉서)
  16. Dongbaek (동백)
  17. Sinho (신호)
  18. Wonsan (원산)
  19. Hodeok (호덕)
  20. Dohwajunggogyo (도화중고교)
  21. Dongochi (동오치)
  22. Sinochi (신오치)
  23. Danggon (당곤)
  24. Sudeok (수덕)
  25. Balpo (발포)
  26. Balpori (발포리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.