Goheunggun (고흥군) xe buýt 604: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 604: chuyến đầu / cuối

604: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Jijukjongjeom (지죽종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Jijukjongjeom (지죽종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jijukjongjeom (지죽종점)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  13. Godang (고당)
  14. Bongdong (봉동)
  15. Bongseo (봉서)
  16. Hwangsan (황산)
  17. Dohwajunggogyo (도화중고교)
  18. Dongochi (동오치)
  19. Dangori (당오리)
  20. Deokchon (덕촌)
  21. Deokeung (덕흥)
  22. Gaindonggil (가인동길)
  23. Naechon (내촌)
  24. Danjang (단장)
  25. Jijukbogeonso (지죽보건소)
  26. Jijuk (지죽)
  27. Jijukjongjeom (지죽종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.