Goheunggun (고흥군) xe buýt 616: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 616: chuyến đầu / cuối

616: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Ikgeum (익금)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Ikgeum (익금)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ikgeum (익금)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedong (세동)
  13. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  14. Jangchon (장촌)
  15. Mihu (미후)
  16. Yangji (양지)
  17. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  18. Cheongyong (청용)
  19. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  20. Cheongnyong (청룡)
  21. Dohwabogeonso (도화보건소)
  22. Dongochi (동오치)
  23. Sinochi (신오치)
  24. Danggon (당곤)
  25. Sudeok (수덕)
  26. Balpo (발포)
  27. Balpori (발포리)
  28. Balpo (발포)
  29. Balpohaesuyokjang (발포해수욕장)
  30. Deoksanipgu (덕산입구)
  31. Seoksupo (석수포)
  32. Ikgeum (익금)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.