Goheunggun (고흥군) xe buýt 617: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 617: chuyến đầu / cuối

617: Namseong (남성) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Namseong (남성)
  2. Ikgeum (익금)
  3. Seoksupo (석수포)
  4. Bongsan (봉산)
  5. Jungsan (중산)
  6. Seopbatgol (섭밭골)
  7. Danggon (당곤)
  8. Sinochi (신오치)
  9. Dangori (당오리)
  10. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  11. Dongochi (동오치)
  12. Dohwabogeonso (도화보건소)
  13. Cheongnyong (청룡)
  14. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  15. Cheongyong (청용)
  16. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  17. Yangji (양지)
  18. Mihu (미후)
  19. Jangchon (장촌)
  20. Sedong (세동)
  21. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  22. Deokchon (덕촌)
  23. Bongdeok (봉덕)
  24. Andong (안동)
  25. Podujeongnyujang (포두정류장)
  26. Hudong (후동)
  27. Jangsu (장수)
  28. Hohyeong (호형)
  29. Hocheon (호천)
  30. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  31. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  32. Goheungteomineol (고흥터미널)

617: Ikgeum (익금) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiIkgeum (익금) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Ikgeum (익금)
  2. Seoksupo (석수포)
  3. Bongsan (봉산)
  4. Jungsan (중산)
  5. Seopbatgol (섭밭골)
  6. Danggon (당곤)
  7. Sinochi (신오치)
  8. Dangori (당오리)
  9. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  10. Dongochi (동오치)
  11. Dohwabogeonso (도화보건소)
  12. Cheongnyong (청룡)
  13. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  14. Cheongyong (청용)
  15. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  16. Yangji (양지)
  17. Mihu (미후)
  18. Jangchon (장촌)
  19. Sedong (세동)
  20. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  21. Deokchon (덕촌)
  22. Bongdeok (봉덕)
  23. Andong (안동)
  24. Podujeongnyujang (포두정류장)
  25. Hudong (후동)
  26. Jangsu (장수)
  27. Hohyeong (호형)
  28. Hocheon (호천)
  29. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  30. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  31. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.