Goheunggun (고흥군) xe buýt 634: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 634: chuyến đầu / cuối

634: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Hwaok (화옥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Hwaok (화옥)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwaok (화옥)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Namcheonmaeul (남천마을)
  12. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  13. Samsin (삼신)
  14. Yulchi (율치)
  15. Naeyuljanghang (내율장항)
  16. Naeyul (내율)
  17. Naengjeong (냉정)
  18. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  19. Keipudeu (케이푸드)
  20. Pungnam (풍남)
  21. Namdang (남당)
  22. Gangdong (강동)
  23. Yeouicheon (여의천)
  24. Hwangchon (황촌)
  25. Imokdong (이목동)
  26. Jideung (지등)
  27. Ochi (오치)
  28. Seoochi (서오치)
  29. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  30. Dongochi (동오치)
  31. Dohwabogeonso (도화보건소)
  32. Dangori (당오리)
  33. Deokchon (덕촌)
  34. Deokeung (덕흥)
  35. Hadongipgu (하동입구)
  36. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  37. Hadong (하동)
  38. Sang-dong (상동)
  39. Guamseonchang (구암선창)
  40. Hwaok (화옥)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.