Goheunggun (고흥군) xe buýt 636: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 636: chuyến đầu / cuối

636: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Hado (하도)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Hado (하도)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hado (하도)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  13. Godang (고당)
  14. Bongdong (봉동)
  15. Bongseo (봉서)
  16. Hwangsan (황산)
  17. Dohwajunggogyo (도화중고교)
  18. Dongochi (동오치)
  19. Sinochi (신오치)
  20. Danggon (당곤)
  21. Sudeok (수덕)
  22. Deokbang (덕방)
  23. Deokchon (덕촌)
  24. Deokeung (덕흥)
  25. Hadoipgu (하도입구)
  26. Hado (하도)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.