Gongjusi (공주시) xe buýt 840: chuyến đầu / cuối
840: Yuguteomineol (유구터미널) ↔ Nodongni (노동리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yuguteomineol (유구터미널) → Nodongni (노동리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nodongni (노동리)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Yuguteomineol (유구터미널)
- Gongjumaiseuteogodeunghakgyo (공주마이스터고등학교)
- Baekgyo1Ri (백교1리)
- Nodongni (노동리)
840: Nodongni (노동리) ↔ Yuguteomineol (유구터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nodongni (노동리) → Yuguteomineol (유구터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuguteomineol (유구터미널)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Nodongni (노동리)
- Baekgyo1Ri (백교1리)
- Gongjumaiseuteogodeunghakgyo (공주마이스터고등학교)
- Yuguteomineol (유구터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.