Gongjusi (공주시) xe buýt 862: chuyến đầu / cuối
862: Yuguteomineol (유구터미널) ↔ Yuguteomineol (유구터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yuguteomineol (유구터미널) → Yuguteomineol (유구터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuguteomineol (유구터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Yuguteomineol (유구터미널)
- Gusanchodeunghakgyo (구산초등학교)
- Hwaheungipgu (화흥입구)
- Yugu3Ri (유구3리)
- Gugyesamgeori (구계삼거리)
- Hangungmunhwayeonsuwon (한국문화연수원)
- Bugoksamgeori (부곡삼거리)
- Unamsamgeori (운암삼거리)
- Magoksa (마곡사)
- Unamsamgeori (운암삼거리)
- Bugoksamgeori (부곡삼거리)
- Bugongni.Bamsanggol (부곡리.밤상골)
- Bugongnimaeulhoegwan (부곡리마을회관)
- Donghaeri (동해리)
- Sambakgol (삼박골)
- Ttianmaeul (띠안마을)
- Yeonjongni (연종리)
- Sedongipgu (세동입구)
- Sedongni (세동리)
- Jungsedong (중세동)
- Sedongni (세동리)
- Sedongipgu (세동입구)
- Gugyebogeonjillyoso (구계보건진료소)
- Gugye1Ri (구계1리)
- Gugye2Ri (구계2리)
- Gugyesamgeori (구계삼거리)
- Yugu3Ri (유구3리)
- Hwaheungipgu (화흥입구)
- Gusanchodeunghakgyo (구산초등학교)
- Yuguteomineol (유구터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.