Gongjusi (공주시) xe buýt 870: chuyến đầu / cuối

Gongjusi (공주시) xe buýt 870: chuyến đầu / cuối

870: Yuguteomineol (유구터미널) ↔ Yuguteomineol (유구터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYuguteomineol (유구터미널) → Yuguteomineol (유구터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuguteomineol (유구터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Yuguteomineol (유구터미널)
  2. Gongjumaiseuteogodeunghakgyo (공주마이스터고등학교)
  3. Baekgyo2Ri (백교2리)
  4. Jeungmi (증미)
  5. Sanjeong3Ri (산정3리)
  6. Sanjeong2Ri.Godosil (산정2리.고도실)
  7. Sinpungchodeunghakgyo (신풍초등학교)
  8. Sinpungmyeon(Gongjubangmyeon) (신풍면(공주방면))
  9. Sinpungchiansenteo (신풍치안센터)
  10. Baengnyongni.Migokcheorijang (백룡리.미곡처리장)
  11. Yongmot (용못)
  12. Ipdongni (입동리)
  13. Daeryongni (대룡리)
  14. Cheongheungni (청흥리)
  15. Cheongheung1Gyocharo (청흥1교차로)
  16. Jukcheong (죽청)
  17. Tokkiul.Jongjeom (토끼울.종점)
  18. Wangdae (왕대)
  19. Ssangdaeri (쌍대리)
  20. Ssangdaeri Jongjeom (쌍대리 종점)
  21. Ssangdaeri (쌍대리)
  22. Wangdae (왕대)
  23. Jukcheong (죽청)
  24. Cheongheung1Gyocharo(Sinpungbangmyeon) (청흥1교차로(신풍방면))
  25. Cheongheungni (청흥리)
  26. Daeryongni(Sinpungbangmyeon) (대룡리(신풍방면))
  27. Ipdongni (입동리)
  28. Yongmot (용못)
  29. Baengnyongni.Migokcheorijang (백룡리.미곡처리장)
  30. Sinpungbogeonjiso (신풍보건지소)
  31. Sinpungmyeon(Yugubangmyeon) (신풍면(유구방면))
  32. Sinpungchodeunghakgyo (신풍초등학교)
  33. Sanjeong2Ri.Godosil (산정2리.고도실)
  34. Sanjeong3Ri (산정3리)
  35. Jeungmi (증미)
  36. Baekgyo2Ri (백교2리)
  37. Gongjumaiseuteogodeunghakgyo (공주마이스터고등학교)
  38. Yuguteomineol (유구터미널)

870: Yuguteomineol (유구터미널) ↔ Yuguteomineol (유구터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYuguteomineol (유구터미널) → Yuguteomineol (유구터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu11:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuguteomineol (유구터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Yuguteomineol (유구터미널)
  2. Gongjumaiseuteogodeunghakgyo (공주마이스터고등학교)
  3. Baekgyo2Ri (백교2리)
  4. Jeungmi (증미)
  5. Sanjeong3Ri (산정3리)
  6. Sanjeong2Ri.Godosil (산정2리.고도실)
  7. Sinpungchodeunghakgyo (신풍초등학교)
  8. Sinpungmyeon(Gongjubangmyeon) (신풍면(공주방면))
  9. Sinpungchiansenteo (신풍치안센터)
  10. Baengnyongni.Migokcheorijang (백룡리.미곡처리장)
  11. Yongmot (용못)
  12. Ipdongni (입동리)
  13. Daeryongni (대룡리)
  14. Cheongheungni (청흥리)
  15. Cheongheung1Gyocharo (청흥1교차로)
  16. Cheongheungnimaeulhoegwan(Jeongsanbangmyeon) (청흥리마을회관(정산방면))
  17. Cheongheungni,Samcheongdong(Jeongsanbangmyeon) (청흥리,삼청동(정산방면))
  18. Cheongheungnimaeulhoegwan (청흥리마을회관)
  19. Jukcheong (죽청)
  20. Tokkiul.Jongjeom (토끼울.종점)
  21. Wangdae (왕대)
  22. Ssangdaeri (쌍대리)
  23. Ssangdaeri Jongjeom (쌍대리 종점)
  24. Ssangdaeri (쌍대리)
  25. Wangdae (왕대)
  26. Jukcheong (죽청)
  27. Cheongheung1Gyocharo(Sinpungbangmyeon) (청흥1교차로(신풍방면))
  28. Cheongheungni (청흥리)
  29. Daeryongni(Sinpungbangmyeon) (대룡리(신풍방면))
  30. Ipdongni (입동리)
  31. Yongmot (용못)
  32. Baengnyongni.Migokcheorijang (백룡리.미곡처리장)
  33. Sinpungbogeonjiso (신풍보건지소)
  34. Sinpungmyeon(Yugubangmyeon) (신풍면(유구방면))
  35. Sinpungchodeunghakgyo (신풍초등학교)
  36. Sanjeong2Ri.Godosil (산정2리.고도실)
  37. Sanjeong3Ri (산정3리)
  38. Jeungmi (증미)
  39. Baekgyo2Ri (백교2리)
  40. Gongjumaiseuteogodeunghakgyo (공주마이스터고등학교)
  41. Yuguteomineol (유구터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.