Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-17: chuyến đầu / cuối

Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-17: chuyến đầu / cuối

606-17: Daegayayeogaek (대가야여객) ↔ Daegayayeogaek (대가야여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaegayayeogaek (대가야여객) → Daegayayeogaek (대가야여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:40
Chuyến cuối từ điểm đầu11:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Saeteo (새터)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Daegayayeogaek (대가야여객)
  2. Royalhotel (로얄호텔)
  3. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  4. Daebaengmateu Ap (대백마트 앞)
  5. Goryeonggodeunghakgyo (고령고등학교)
  6. Kwaebilli (쾌빈리)
  7. Kwaebin3Ri (쾌빈3리)
  8. Bongwan1Ri (본관1리)
  9. Bongwan2Ri (본관2리)
  10. Bongwan2Ri (본관2리)
  11. Wolsalli-Ganam (월산리-가남)
  12. Wolsalli (월산리)
  13. Bongpyeongni (봉평리)
  14. Daepyeong1Ri (대평1리)
  15. Saeteo (새터)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegayayeogaek (대가야여객)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Daepyeong2Ri (대평2리)
  2. Saeteo (새터)
  3. Daepyeong1Ri (대평1리)
  4. Unsumyeonsamuso (운수면사무소)
  5. Beomni-Jatbatgol (법리-잣밭골)
  6. Bongpyeong2Ri (봉평2리)
  7. Bongpyeongni (봉평리)
  8. Wolsalli-Ganam (월산리-가남)
  9. Bongwan2Ri (본관2리)
  10. Bongwan2Ri (본관2리)
  11. Bongwan1Ri (본관1리)
  12. Kwaebin3Ri (쾌빈3리)
  13. Kwaebilli (쾌빈리)
  14. Goryeonggodeunghakgyo (고령고등학교)
  15. Daebaengmateu Geonneo (대백마트 건너)
  16. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  17. Royalhotel (로얄호텔)
  18. Munhwanuri (문화누리)
  19. Chukyeop (축협)
  20. Daegu Bank (Daegu Metropolitan Office Of Education) (대구은행)
  21. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  22. Royalhotel (로얄호텔)
  23. Daegayayeogaek (대가야여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.