Goseonggun (고성군) xe buýt 555: chuyến đầu / cuối

Goseonggun (고성군) xe buýt 555: chuyến đầu / cuối

555: Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonhwa1Gu (연화1구)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
  2. Goseongdoseogwan (고성도서관)
  3. Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
  4. Goseongeup (고성읍)
  5. Gangbyeongwon (강병원)
  6. Hagusa (학우사)
  7. 1Hogwangjang-Yeongsaengtawo (1호광장-영생타워)
  8. Cheolseongjunghakgyo (철성중학교)
  9. Daepyeong (대평)
  10. Seondong (선동)
  11. Yudong (유동)
  12. Yeonkkotgongwon (연꽃공원)
  13. Sinheung (신흥)
  14. Samgye (삼계)
  15. Samgye (삼계)
  16. Goseongsinieoseu (고성시니어스)
  17. Samgye (삼계)
  18. Hwaam (화암)
  19. Cheokgok (척곡)
  20. Jangbatgogae (장밭고개)
  21. Songgyecho (송계초)
  22. Songgye (송계)
  23. Oegal (외갈)
  24. Sinjeon (신전)
  25. Sinjeon (신전)
  26. Beopchon (법촌)
  27. Daechon (대촌)
  28. Daechon (대촌)
  29. Daechon (대촌)
  30. Yeongbu (영부)
  31. Yeonghyeon (영현)
  32. Chimjeom1Gu (침점1구)
  33. Chimjeom2Gu (침점2구)
  34. Chimjeon2Gu-Pyeongchon (침전2구-평촌)
  35. Maechon (매촌)
  36. Sinchon (신촌)
  37. Yeonhwa1Gu (연화1구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Oseo (오서)
  2. Yeonhwa1Gu (연화1구)
  3. Sinchon (신촌)
  4. Maechon (매촌)
  5. Chimjeon2Gu-Pyeongchon (침전2구-평촌)
  6. Chimjeom2Gu (침점2구)
  7. Chimjeom1Gu (침점1구)
  8. Yeonghyeon (영현)
  9. Yeongbu (영부)
  10. Daechon (대촌)
  11. Daechon (대촌)
  12. Daechon (대촌)
  13. Beopchon (법촌)
  14. Sinjeon (신전)
  15. Sinjeon (신전)
  16. Oegal (외갈)
  17. Songgye (송계)
  18. Songgyecho (송계초)
  19. Jangbatgogae (장밭고개)
  20. Cheokgok (척곡)
  21. Hwaam (화암)
  22. Samgye (삼계)
  23. Goseongsinieoseu (고성시니어스)
  24. Samgye (삼계)
  25. Samgye (삼계)
  26. Sinheung (신흥)
  27. Yeonkkotgongwon (연꽃공원)
  28. Yudong (유동)
  29. Seondong (선동)
  30. Daepyeong (대평)
  31. Cheolseongjunghakgyo (철성중학교)
  32. Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.